ăn gỏi
Định nghĩa
- Cụm động từ (cấu trúc "động từ + danh từ"):
- Nghĩa đen: Hành động ăn món gỏi, một món ăn gồm nguyên liệu sống (thường là hải sản, thịt, rau củ) được trộn với gia vị (chanh, ớt, tỏi, nước mắm, v.v.) và ăn mà không cần nấu chín.
- Ví dụ: "Gỏi cá" là cá sống trộn chua ngọt, "gỏi đu đủ" là đu đủ bào sợi trộn tôm khô.
- Nghĩa bóng (thông tục, ít dùng): Hành động hoang phí, tiêu xài hết tiền bạc một cách vô ích, như thể "ăn" hết tài sản mà không để lại gì.
- Ghi chú: Nghĩa này thường mang sắc thái châm biếm, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Ở miền Tây, người dân thường ăn gỏi cá lóc với rau thơm và bánh tráng. (Hành động thưởng thức món cá sống trộn gia vị.)
- Món ăn gỏi tôm rất tươi, nhưng tôi không quen ăn gỏi vì sợ hải sản sống. (Hành động ăn món tôm sống trộn.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Thằng đó vừa trúng số đã ăn gỏi hết mấy trăm triệu, chẳng mua được cái gì ra hồn. (Tiêu xài hoang phí, hết sạch tiền.)
- Ông ấy ăn gỏi cả gia tài vì cờ bạc, giờ phải đi làm thuê. (Phung phí, tiêu tan tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn gỏi" (nghĩa đen) trong văn hóa ẩm thực: Thường xuất hiện trong các lễ hội, bữa tiệc, đặc biệt là ở vùng sông nước Nam Bộ.
- Gỏi cuốn là biến thể gói gỏi trong bánh tráng, nhưng "ăn gỏi" thường chỉ món trộn không gói.
- "ăn gỏi" (nghĩa bóng) trong thành ngữ: Đôi khi kết hợp với "đánh bạc" để nhấn mạnh sự phá sản.
- Ăn gỏi xong lại đi vay mượn, khổ lắm! (Tiêu hết tiền rồi lại nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Gỏi (danh từ): Món ăn được chế biến bằng cách trộn nguyên liệu sống với gia vị.
- Gỏi gà xé phay là món khoái khẩu của tôi. (Món gỏi làm từ thịt gà luộc xé.)
- Ăn tiêu (động từ): Tiêu xài, chi tiêu — không mang nghĩa hoang phí.
- Anh ấy ăn tiêu rất hợp lý. (Chi tiêu hợp lý.)
- Phung phí (động từ): Tiêu xài lãng phí — gần nghĩa với nghĩa bóng của "ăn gỏi".
- Đừng phung phí tiền bạc vào những thứ vô bổ. (Đừng tiêu xài hoang phí.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen:
- Xơi gỏi: Cách nói trang trọng, lịch sự cho "ăn gỏi".
- Mời các bác xơi gỏi cho nóng. (Mời dùng món gỏi.)
- Nghĩa bóng:
- Đốt tiền: Tiêu tiền một cách lãng phí, không kiểm soát.
- Cậu ấy đốt tiền vào game online. (Tiêu tiền vô ích.)
- Xài phá: Chi tiêu bừa bãi, làm hư hại tài sản.
- Ông chủ xài phá cả công ty. (Tiêu tan tài sản.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn gỏi đánh bạc: Tiêu pha hoang phí và cờ bạc — chỉ lối sống buông thả.
- Đời ăn gỏi đánh bạc, chẳng mấy chốc mà hết sạch. (Cuộc sống phung phí và đỏ đen.)
- Gỏi đời: (thông tục) Chỉ cuộc sống hỗn loạn, không mục đích.
- Sống kiểu gỏi đời, mai mốt khổ. (Sống vô trách nhiệm, không lo tương lai.)